Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Adaptabilidad
01
khả năng thích ứng
capacidad de ajustarse a diferentes condiciones, cambios o situaciones nuevas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La adaptabilidad es clave en un mundo en constante cambio.
Khả năng thích ứng là chìa khóa trong một thế giới không ngừng thay đổi.



























