adaptabilidad
a
a
a
dap
ðap
dhap
ta
ta
ta
bi
βi
bi
li
li
li
dad
ˈðað
dhadh
imparcialidadincredulidadinfidelidadinseguridad

Định nghĩa và ý nghĩa của "adaptabilidad"trong tiếng Tây Ban Nha

Adaptabilidad
01

khả năng thích ứng

capacidad de ajustarse a diferentes condiciones, cambios o situaciones nuevas 
adaptabilidad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Juan mostró gran adaptabilidad en su nuevo trabajo. 

Juan đã thể hiện khả năng thích ứng tuyệt vời trong công việc mới của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng