acrobacia

Định nghĩa và ý nghĩa của "acrobacia"trong tiếng Tây Ban Nha

Acrobacia
[gender: feminine]
01

múa nhào lộn, bài tập nhào lộn

un ejercicio o actuación que requiere agilidad, equilibrio y coordinación
acrobacia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
acrobacias
Các ví dụ
Las acrobacias en tela requieren una gran fuerza en los brazos.
Múa nhào lộn trên vải đòi hỏi sức mạnh lớn ở cánh tay.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng