acrobacia
ac
ak
ak
ro
ɾo
ro
bac
ˈbaθ
bath
ia
ja
ya
diplomaciademocraciagimnasiaaudacia

Định nghĩa và ý nghĩa của "acrobacia"trong tiếng Tây Ban Nha

Acrobacia
01

múa nhào lộn, bài tập nhào lộn

un ejercicio o actuación que requiere agilidad, equilibrio y coordinación 
acrobacia definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
acrobacias
Các ví dụ
La acrobacia del trapecista dejó a todos sin aliento. 

Màn nhào lộn của nghệ sĩ xà treo khiến mọi người thở không nổi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng