aceptado
aceptado
acostadoacertado

Định nghĩa và ý nghĩa của "aceptado"trong tiếng Tây Ban Nha

aceptado
01

được chấp nhận, được phê duyệt

que ha sido aprobado o reconocido como válido o correcto 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más aceptado
so sánh hơn
más aceptado
có thể phân cấp
giống đực số ít
aceptado
giống đực số nhiều
aceptados
giống cái số ít
aceptada
giống cái số nhiều
aceptadas
Các ví dụ
Su propuesta fue aceptada por el comité. 

Đề xuất của anh ấy đã được chấp nhận bởi ủy ban.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng