absolver
ab
ab
sol
sol
sol
ver
ˈβeɾ
ber
absorber

Định nghĩa và ý nghĩa của "absolver"trong tiếng Tây Ban Nha

absolver
01

tha bổng, tuyên bố vô tội

declarar libre de culpa o responsabilidad a alguien 
absolver definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
absuelvo
ngôi thứ ba số ít
absuelve
hiện tại phân từ
absolviendo
quá khứ đơn
absolvió
quá khứ phân từ
absuelto
Các ví dụ
El juez absolvió al acusado. 

Thẩm phán tha bổng bị cáo.

02

tha thứ, giải tội

perdonar o liberar de culpa moral 
absolver definition and meaning
Các ví dụ
El sacerdote lo absolvió de sus pecados. 

Linh mục đã tha thứ cho anh ta vì tội lỗi của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng