Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Abrazo
01
cái ôm, sự ôm
acto de rodear con los brazos a otra persona como muestra de afecto
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
abrazos
Các ví dụ
Los niños se despidieron con un abrazo.



























