la publicidad
Pronunciation
/pˌuβliθiðˈad/

Định nghĩa và ý nghĩa của "publicidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La publicidad
[gender: feminine]
01

quảng cáo

conjunto de técnicas para promocionar productos, servicios o ideas
la publicidad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
publicidades
Các ví dụ
La publicidad en internet es muy efectiva.
Quảng cáo trên internet rất hiệu quả.
02

quảng cáo, sự công khai

actividad de difusión de información para atraer la atención del público o los medios
Các ví dụ
La publicidad ayudó a aumentar las ventas.
Quảng cáo đã giúp tăng doanh số bán hàng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng