Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La publicidad
[gender: feminine]
01
quảng cáo
conjunto de técnicas para promocionar productos, servicios o ideas
Các ví dụ
La publicidad en internet es muy efectiva.
Quảng cáo trên internet rất hiệu quả.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
quảng cáo