rezar
Pronunciation
/reθˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "rezar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

cầu nguyện

dirigir palabras de adoración o petición a una deidad
rezar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
rezar
ngôi thứ ba số ít
reza
hiện tại phân từ
rezando
quá khứ đơn
recé
quá khứ phân từ
rezado
Các ví dụ
Ellos rezan juntos todas las noches.
Họ cầu nguyện cùng nhau mỗi đêm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng