Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rezar
01
cầu nguyện
dirigir palabras de adoración o petición a una deidad
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
rezar
ngôi thứ ba số ít
reza
hiện tại phân từ
rezando
quá khứ đơn
recé
quá khứ phân từ
rezado
Các ví dụ
Todos los días, Marta se sienta a rezar en su habitación.
Mỗi ngày, Marta ngồi xuống để cầu nguyện trong phòng của mình.



























