rezar
re
re
re
zar
ˈθaɾ
thar
regarremarrizar

Định nghĩa và ý nghĩa của "rezar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

cầu nguyện

dirigir palabras de adoración o petición a una deidad 
rezar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
rezar
ngôi thứ ba số ít
reza
hiện tại phân từ
rezando
quá khứ đơn
recé
quá khứ phân từ
rezado
Các ví dụ
Todos los días, Marta se sienta a rezar en su habitación. 

Mỗi ngày, Marta ngồi xuống để cầu nguyện trong phòng của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng