Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La glorieta
[gender: feminine]
01
vòng xuyến, bùng binh
una intersección circular donde el tráfico fluye alrededor de una isla central
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
glorietas
Các ví dụ
La glorieta está decorada con flores y un pequeño monumento.
Vòng xuyến được trang trí bằng hoa và một đài tưởng niệm nhỏ.



























