la glorieta
glor
ˈgloɾ
glor
ie
je
ye
ta
ta
ta
biznietacamisetapiruletabanqueta

Định nghĩa và ý nghĩa của "glorieta"trong tiếng Tây Ban Nha

La glorieta
01

vòng xuyến, bùng binh

una intersección circular donde el tráfico fluye alrededor de una isla central 
la glorieta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
glorietas
Các ví dụ
Toma la segunda salida en la glorieta. 

Hãy đi lối ra thứ hai tại bùng binh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng