la bocacalle
Pronunciation
/bˌokakˈaʎe/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bocacalle"trong tiếng Tây Ban Nha

La bocacalle
[gender: feminine]
01

lối vào đường, đầu đường

entrada o inicio de una calle donde conecta con otra vía
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
bocacalles
Các ví dụ
La bocacalle está mal iluminada.
Lối vào đường bị chiếu sáng kém.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng