Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El escurreplatos
01
giá để bát đĩa, kệ úp bát
un utensilio de cocina donde se colocan los platos y cubiertos lavados para que se sequen al aire
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
escurreplatos
Các ví dụ
¿ Puedes guardar los platos del escurreplatos? Ya están secos.
Bạn có thể cất bát đĩa từ giá phơi bát không? Chúng đã khô rồi.



























