Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El requisito
[gender: masculine]
01
điều kiện, yêu cầu
condición o necesidad que debe cumplirse o satisfacerse
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
requisitos
Các ví dụ
Cumplir los requisitos es esencial para inscribirse.
Đáp ứng các yêu cầu là điều cần thiết để đăng ký.



























