el requisito
re
re
re
qui
ki
ki
si
ˈsi
si
to
to
to
exquisitometeoritocochecitochanchito

Định nghĩa và ý nghĩa của "requisito"trong tiếng Tây Ban Nha

El requisito
01

điều kiện, yêu cầu

condición o necesidad que debe cumplirse o satisfacerse 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
requisitos
Các ví dụ
Un requisito para el trabajo es tener experiencia previa. 

Yêu cầu cho công việc là có kinh nghiệm trước đây.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng