asesinar
a
a
a
se
se
se
si
si
si
nar
ˈnar
nar
asesorar

Định nghĩa và ý nghĩa của "asesinar"trong tiếng Tây Ban Nha

asesinar
01

giết người, cố ý giết người

matar a alguien de manera intencional 
asesinar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
asesino
ngôi thứ ba số ít
asesina
hiện tại phân từ
asesinando
quá khứ đơn
asesiné
quá khứ phân từ
asesinado
Các ví dụ
El criminal asesinó a su víctima por venganza. 

Tên tội phạm giết nạn nhân của mình vì trả thù.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng