la agresión
ag
agh
re
ɾe
re
sión
ˈsjon
syon
devociónpolvorónpeticiónnatación

Định nghĩa và ý nghĩa của "agresión"trong tiếng Tây Ban Nha

La agresión
01

sự xâm phạm, cuộc tấn công

un ataque físico o verbal violento contra una persona 
la agresión definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
agresiones
Các ví dụ
La víctima denunció la agresión a la policía inmediatamente. 

Nạn nhân đã tố cáo vụ tấn công với cảnh sát ngay lập tức.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng