prestar
pres
pɾes
pres
tar
ˈtaɾ
tar
emigrarcalamaracertarenfocar

Định nghĩa và ý nghĩa của "prestar"trong tiếng Tây Ban Nha

01

cho mượn

dar algo a alguien temporalmente esperando que lo devuelva 
prestar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
presto
ngôi thứ ba số ít
presta
hiện tại phân từ
prestando
quá khứ đơn
presté
quá khứ phân từ
prestado
Các ví dụ
Le presté mi libro a Ana. 

Tôi đã cho mượn cuốn sách của tôi cho Ana.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng