afirmar
Pronunciation
/ˌafiɾmˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "afirmar"trong tiếng Tây Ban Nha

afirmar
[past form: afirmé][present form: afirmo]
01

khẳng định, quả quyết

decir algo con seguridad o expresar que algo es verdadero
afirmar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
afirmo
ngôi thứ ba số ít
afirma
hiện tại phân từ
afirmando
quá khứ đơn
afirmé
quá khứ phân từ
afirmado
Các ví dụ
El presidente afirmó que la economía mejorará.
Tổng thống khẳng định rằng nền kinh tế sẽ cải thiện.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng