Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
afirmar
[past form: afirmé][present form: afirmo]
01
khẳng định, quả quyết
decir algo con seguridad o expresar que algo es verdadero
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
afirmo
ngôi thứ ba số ít
afirma
hiện tại phân từ
afirmando
quá khứ đơn
afirmé
quá khứ phân từ
afirmado
Các ví dụ
El presidente afirmó que la economía mejorará.
Tổng thống khẳng định rằng nền kinh tế sẽ cải thiện.



























