Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
frívolo
01
- , -
thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
frívolos
giống cái số ít
frívola
giống cái số nhiều
frívolas
Các ví dụ
Esta revista solo publica notas frívolas sobre la farándula.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
- , -