eufórico
eufó
ˈeufo
eoofo
ri
ɾi
ri
co
ko
ko
eufónico

Định nghĩa và ý nghĩa của "eufórico"trong tiếng Tây Ban Nha

eufórico
01

hưng phấn

que siente o muestra un estado de alegría intensa o entusiasmo 
eufórico definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más eufórico
so sánh hơn
más eufórico
có thể phân cấp
giống đực số ít
eufórico
giống đực số nhiều
eufóricos
giống cái số ít
eufórica
giống cái số nhiều
eufóricas
Các ví dụ
Estoy eufórico por la victoria del equipo. 

Tôi hưng phấn vì chiến thắng của đội.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng