Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
artificial
01
hecho o producido por el ser humano en lugar de ser natural , -
thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
artificiales
giống cái số ít
artificial
giống cái số nhiều
artificiales
Các ví dụ
El lago es completamente artificial.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
artificial
artifice



























