acogedor
a
a
a
co
ko
ko
ge
χe
khe
dor
ˈðoɾ
dhor
acreedoracosador

Định nghĩa và ý nghĩa của "acogedor"trong tiếng Tây Ban Nha

acogedor
01

ấm cúng, thân thiện

que hace sentir bienvenido y cómodo a alguien 
acogedor definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más acogedor
so sánh hơn
más acogedor
có thể phân cấp
giống đực số ít
acogedor
giống đực số nhiều
acogedores
giống cái số ít
acogedora
giống cái số nhiều
acogedoras
Các ví dụ
El dueño del hotel es muy acogedor. 

Chủ khách sạn rất hiếu khách.

02

ấm cúng, thoải mái

que resulta cómodo, agradable y cálido 
acogedor definition and meaning
Các ví dụ
La habitación del hotel es muy acogedora. 

Phòng khách sạn rất ấm cúng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng