Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La genética
01
di truyền học
ciencia que estudia los genes y la herencia biológica
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Trabaja en un laboratorio de genética.
Anh ấy làm việc trong phòng thí nghiệm di truyền học.



























