la creación
crea
ˌkɾea
krea
ción
ˈθjɔn
thyawn
cremación

Định nghĩa và ý nghĩa của "creación"trong tiếng Tây Ban Nha

La creación
01

acción o proceso de hacer que algo exista por primera vez , -

thông tin ngữ pháp
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La creación de la empresa llevó varios meses. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng