Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
maleducado
01
bất lịch sự, thô lỗ
que carece de buenos modales o educación, y se comporta de forma grosera o irrespetuosa
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más maleducado
so sánh hơn
más maleducado
có thể phân cấp
giống đực số ít
maleducado
giống đực số nhiều
maleducados
giống cái số ít
maleducada
giống cái số nhiều
maleducadas
Các ví dụ
María evitó responder a los mensajes maleducados.
María tránh trả lời những tin nhắn thô lỗ.
Cây Từ Vựng
maleducado
mal
educado



























