el guía
gu
ˈgi
gi
ía
a
a
críatíavíadía

Định nghĩa và ý nghĩa của "guía"trong tiếng Tây Ban Nha

El guía
01

hướng dẫn viên

persona que acompaña a los visitantes y les explica un lugar 
el guía definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
guías
Các ví dụ
El guía nos mostró el museo. 

Hướng dẫn viên đã chỉ cho chúng tôi bảo tàng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng