la nave
na
ˈna
na
ve
βe
be
llavegraveavesuave

Định nghĩa và ý nghĩa của "nave"trong tiếng Tây Ban Nha

La nave
01

tàu, phi thuyền

un vehículo grande diseñado para la navegación marítima o espacial 
la nave definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
naves
Các ví dụ
La nave mercante transportaba contenedores a Asia. 

Con tàu thương mại đang vận chuyển container đến châu Á.

02

gian giữa

el espacio central longitudinal de una iglesia o basílica, desde la entrada hasta el altar 
Các ví dụ
La nave central de la catedral es impresionantemente alta. 

Gian giữa trung tâm của nhà thờ cao một cách ấn tượng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng