lunático
luná
ˈluna
loona
ti
ti
ti
co
ko
ko
acuáticoasiáticoempáticoclimático

Định nghĩa và ý nghĩa của "lunático"trong tiếng Tây Ban Nha

lunático
01

que se comporta de manera muy extraña, irracional o imprevisible , -

thông tin ngữ pháp
giống đực số nhiều
lunáticos
giống cái số ít
lunática
giống cái số nhiều
lunáticas
Các ví dụ
Todos pensaban que aquel inventor era un poco lunático. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng