Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
imposible
01
không thể
que no se puede hacer, lograr o realizar bajo ninguna circunstancia
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más imposible
so sánh hơn
más imposible
có thể phân cấp
giống đực số ít
imposible
giống đực số nhiều
imposibles
giống cái số ít
imposible
giống cái số nhiều
imposibles
Các ví dụ
Es imposible levantar esa piedra solo.
Không thể nâng tảng đá đó lên một mình.



























