exótico
exó
ˈekso
ekso
ti
ti
ti
co
ko
ko
erótico

Định nghĩa và ý nghĩa của "exótico"trong tiếng Tây Ban Nha

exótico
01

kỳ lạ, خاص، بیگانه

que es extraño o poco común por su origen, apariencia o características 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más exótico
so sánh hơn
más exótico
có thể phân cấp
giống đực số ít
exótico
giống đực số nhiều
exóticos
giống cái số ít
exótica
giống cái số nhiều
exóticas
Các ví dụ
La planta tiene un aspecto exótico. 

Cây có vẻ ngoài kỳ lạ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng