el gazpacho
Pronunciation
/ɡaθpˈatʃo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "gazpacho"trong tiếng Tây Ban Nha

El gazpacho
[gender: masculine]
01

gazpacho

sopa fría hecha de verduras, típica de España
el gazpacho definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El gazpacho está frío y sabroso.
Gazpacho lạnh và ngon.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng