el gazpacho
gaz
gaθ
gath
pa
ˈpa
pa
cho
ʧo
cho
pistachoborrachodespachocacho

Định nghĩa và ý nghĩa của "gazpacho"trong tiếng Tây Ban Nha

El gazpacho
01

gazpacho

sopa fría hecha de verduras, típica de España 
el gazpacho definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Me gusta el gazpacho en verano. 

Tôi thích gazpacho vào mùa hè.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng