tampoco
tam
tam
tam
po
ˈpo
po
co
ko
ko
Barrocococolocofoco

Định nghĩa và ý nghĩa của "tampoco"trong tiếng Tây Ban Nha

01

cũng không, cũng vậy

indica que algo negativo también se aplica a otra persona o situación 
tampoco definition and meaning
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
No me gusta el brócoli y a ella tampoco. 

Tôi không thích bông cải xanh và cô ấy cũng không.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng