Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La resaca
01
nôn nao, say xỉn
el malestar físico que se siente al día siguiente después de haber bebido demasiado alcohol
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
resacas
Các ví dụ
¿ Conoces algún remedio casero para la resaca?
Bạn có biết phương thuốc tại nhà nào cho chứng nôn nao không?



























