la resaca
re
re
re
sa
ˈsa
sa
ca
ka
ka
hamacamaracabutacaurraca

Định nghĩa và ý nghĩa của "resaca"trong tiếng Tây Ban Nha

La resaca
01

nôn nao, say xỉn

el malestar físico que se siente al día siguiente después de haber bebido demasiado alcohol 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
resacas
Các ví dụ
Tengo una resaca terrible después de la fiesta de anoche. 

Tôi bị dư chứng say khủng khiếp sau bữa tiệc tối qua.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng