la vegetación
Pronunciation
/bˌexetaθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "vegetación"trong tiếng Tây Ban Nha

La vegetación
01

thảm thực vật, thực vật

conjunto de plantas que crecen en un lugar
la vegetación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La vegetación de la montaña cambia con la altura.
Thảm thực vật của ngọn núi thay đổi theo độ cao.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng