la vegetación
ve
be
be
ge
xe
khe
ta
ta
ta
ción
ˈθjon
thyon
reposiciónextracciónlimitaciónseparación

Định nghĩa và ý nghĩa của "vegetación"trong tiếng Tây Ban Nha

La vegetación
01

thảm thực vật, thực vật

conjunto de plantas que crecen en un lugar 
la vegetación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La vegetación del bosque tropical es muy densa. 

Thảm thực vật của rừng nhiệt đới rất dày đặc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng