Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El favor
01
ơn huệ
acción amable que se hace para ayudar o beneficiar a alguien
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
favores
Các ví dụ
¿Puedes hacerme un favor?
Bạn có thể giúp tôi một việc được không?



























