la muela
mue
ˈmwe
mve
la
la
la
mueramueca

Định nghĩa và ý nghĩa của "muela"trong tiếng Tây Ban Nha

La muela
01

răng hàm

diente grande situado en la parte posterior de la boca que sirve para triturar alimentos 
la muela definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
muelas
Các ví dụ
Le duele una muela. 

Anh ấy bị đau một chiếc răng hàm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng