Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dos mil
01
hai nghìn
número cardinal que representa dos mil unidades
Các ví dụ
Se plantaron dos mil árboles en el parque este año.
Hai nghìn cây đã được trồng trong công viên năm nay.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hai nghìn