Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
a veces
01
đôi khi, thỉnh thoảng
de vez en cuando, no siempre
thông tin ngữ pháp
không so sánh được
Các ví dụ
A veces llueve en verano.
Đôi khi trời mưa vào mùa hè.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đôi khi, thỉnh thoảng