la edad
e
e
e
dad
ˈðað
dhadh
Chadmitadunidadciudad

Định nghĩa và ý nghĩa của "edad"trong tiếng Tây Ban Nha

La edad
01

tuổi

número de años que tiene una persona, animal o cosa 
la edad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
edades
Các ví dụ
¿Cuál es tu edad? 

Tuổi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng