la edad
Pronunciation
/eðˈad/

Định nghĩa và ý nghĩa của "edad"trong tiếng Tây Ban Nha

La edad
01

tuổi

número de años que tiene una persona, animal o cosa
la edad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
edades
Các ví dụ
Escriba su edad en el formulario, por favor.
Vui lòng viết tuổi của bạn vào biểu mẫu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng