Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El telediario
[gender: masculine]
01
chương trình tin tức, bản tin truyền hình
programa de televisión que informa sobre noticias recientes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
telediarios
Các ví dụ
El telediario informó sobre la situación meteorológica.
Chương trình tin tức đã thông báo về tình hình thời tiết.



























