el recado
Pronunciation
/rekˈaðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "recado"trong tiếng Tây Ban Nha

El recado
01

tin nhắn, lời nhắn

mensaje breve escrito o comunicado informal que se deja para alguien
el recado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
recados
Các ví dụ
Anotó el recado en un papel.
Cô ấy đã ghi lời nhắn vào một mảnh giấy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng