el recado
re
re
re
ca
ˈka
ka
do
ðo
dho
enfadopuñadopasadomojado

Định nghĩa và ý nghĩa của "recado"trong tiếng Tây Ban Nha

El recado
01

tin nhắn, lời nhắn

mensaje breve escrito o comunicado informal que se deja para alguien 
el recado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
recados
Các ví dụ
Le dejó un recado en la mesa. 

Anh ấy để lại một recado cho cô ấy trên bàn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng