Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La película de aventuras
01
phim phiêu lưu
película que narra historias emocionantes y llenas de acción
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
películas de aventuras
Các ví dụ
Vimos una película de aventuras en el cine anoche.
Chúng tôi đã xem một phim phiêu lưu ở rạp chiếu phim tối qua.



























