el retoque
re
re
re
to
ˈto
to
que
ke
ke
enroqueenfoquechoquebloque

Định nghĩa và ý nghĩa của "retoque"trong tiếng Tây Ban Nha

El retoque
01

chỉnh sửa, sửa chữa

modificación pequeña para mejorar una imagen, fotografía o video 
el retoque definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
retoques
Các ví dụ
El fotógrafo hizo un retoque en la foto antes de publicarla. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

retoque
toque
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng