Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El cortometraje
01
phim ngắn
película breve que cuenta una historia en poco tiempo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cortometrajes
Các ví dụ
El director realizó un cortometraje sobre la amistad.
Đạo diễn đã thực hiện một phim ngắn về tình bạn.



























