el festival
fes
fes
fes
ti
ti
ti
val
ˈβal
bal
Portugalterminalcorporaltemporal

Định nghĩa và ý nghĩa của "festival"trong tiếng Tây Ban Nha

El festival
01

lễ hội

evento organizado para celebrar música, cine, arte u otra actividad cultural 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
festivales
Các ví dụ
El festival de cine comenzó el viernes pasado. 

Lễ hội điện ảnh bắt đầu vào thứ Sáu tuần trước.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng