narrativo
na
na
na
rra
ra
ra
ti
ˈti
ti
vo
βo
bo
deportivollamativocolectivoimpulsivo

Định nghĩa và ý nghĩa của "narrativo"trong tiếng Tây Ban Nha

narrativo
01

tường thuật

relativo a la narración de hechos o historias 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
narrativo
giống đực số nhiều
narrativos
giống cái số ít
narrativa
giống cái số nhiều
narrativas
Các ví dụ
El libro tiene un estilo narrativo muy interesante. 

Cuốn sách có phong cách tường thuật rất thú vị.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng