la tradición
Pronunciation
/tɾˌaðiθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tradición"trong tiếng Tây Ban Nha

La tradición
[gender: feminine]
01

truyền thống, tập quán

costumbre o práctica que se transmite de generación en generación
la tradición definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tradiciones
Các ví dụ
Es importante respetar las tradiciones locales.
Việc tôn trọng truyền thống địa phương là quan trọng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng