la tradición
tra
tɾa
tra
di
ði
dhi
ción
ˈθjon
thyon
transicióntraduccióntraición

Định nghĩa và ý nghĩa của "tradición"trong tiếng Tây Ban Nha

La tradición
01

truyền thống, tập quán

costumbre o práctica que se transmite de generación en generación 
la tradición definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
tradiciones
Các ví dụ
La Navidad es una tradición en muchas familias. 

Giáng sinh là một truyền thống trong nhiều gia đình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng