Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
monologar
[past form: monologué][present form: monologo]
01
độc thoại, nói một mình
hablar solo o pronunciar un monólogo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
monologo
ngôi thứ ba số ít
monologa
hiện tại phân từ
monologando
quá khứ đơn
monologué
quá khứ phân từ
monologado
Các ví dụ
Los estudiantes monologaron sobre un tema asignado.



























