monologar
Pronunciation
/mˌonoloɣˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "monologar"trong tiếng Tây Ban Nha

monologar
[past form: monologué][present form: monologo]
01

độc thoại, nói một mình

hablar solo o pronunciar un monólogo
monologar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
bất quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
monologo
ngôi thứ ba số ít
monologa
hiện tại phân từ
monologando
quá khứ đơn
monologué
quá khứ phân từ
monologado
Các ví dụ
Los estudiantes monologaron sobre un tema asignado.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng