el decorado
Pronunciation
/dˌekɔɾˈaðo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "decorado"trong tiếng Tây Ban Nha

El decorado
01

bối cảnh, phông nền

conjunto de elementos que representan un lugar en una obra de teatro, película u otro espectáculo
el decorado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
decorados
Các ví dụ
El decorado estaba hecho con cartón y pintura.
Bối cảnh được làm bằng bìa cứng và sơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng