psicológico
Pronunciation
/sˌikolˈɔxiko/

Định nghĩa và ý nghĩa của "psicológico"trong tiếng Tây Ban Nha

psicológico
01

tâm lý, thuộc tâm trí

relativo a la mente, los pensamientos o las emociones de una persona
psicológico definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
psicológico
giống đực số nhiều
psicológicos
giống cái số ít
psicológica
giống cái số nhiều
psicológicas
Các ví dụ
Se hizo un análisis psicológico antes del diagnóstico.
Một phân tích tâm lý đã được thực hiện trước khi chẩn đoán.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng