el reflejo
Pronunciation
/reflˈexo/

Định nghĩa và ý nghĩa của "reflejo"trong tiếng Tây Ban Nha

El reflejo
01

sự phản chiếu, hình ảnh phản chiếu

imagen que se ve en una superficie que refleja, como agua, espejo o vidrio
el reflejo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
reflejos
Các ví dụ
Su reflejo apareció en el agua clara del río.
Hình ảnh phản chiếu của anh ấy xuất hiện trong dòng nước trong của con sông.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng