original
Pronunciation
/ˌɔɾixinˈal/

Định nghĩa và ý nghĩa của "original"trong tiếng Tây Ban Nha

original
01

nguyên bản

que es auténtico y no una copia
original definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más original
so sánh hơn
más original
có thể phân cấp
giống đực số ít
original
giống đực số nhiều
originales
giống cái số ít
original
giống cái số nhiều
originales
Các ví dụ
El original de la carta está en perfecto estado.
Bản gốc của bức thư đang ở trong tình trạng hoàn hảo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng